Hãy là người đầu tiên nhận xét “Đồng hồ nước inox mặt bích LXLS”
Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.
Liên hệ
Bảo hành 12 Tháng
Hàng chính hãng
Mới 100%
Đầy đủ VAT
Chứng nhận CO CQ
Giao hàng toàn quốc
Sản phẩm: Đồng hồ nước inox mặt bích LXLS
Nếu bạn đang tìm thiết bị đo lưu lượng nước bền bỉ cho đường ống công nghiệp, đồng hồ nước inox mặt bích LXLS là lựa chọn đáng cân nhắc. Với thân inox 304, đủ 9 cỡ từ DN50 đến DN300, đạt chuẩn ISO 4064, đồng hồ nước LXLS phù hợp cho kỹ sư thiết kế, nhà thầu thi công và chủ đầu tư cần giải pháp đo nước ổn định. Xem ngay thông số kỹ thuật.
Trong các công trình cấp nước công nghiệp, tòa nhà, khu dân cư hay hệ thống đường ống lớn, việc lựa chọn một thiết bị đo lưu lượng vừa chính xác, vừa chịu được điều kiện vận hành khắc nghiệt là yêu cầu bắt buộc với kỹ sư thiết kế và nhà thầu thi công.
Đồng hồ nước inox mặt bích LXLS (dải cỡ từ LXLS-50 đến LXLS-300) của Flowtech, được sản xuất từ inox 304, là dòng đồng hồ nước Woltman chuyên dùng cho các đường ống có đường kính lớn. Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ thông tin kỹ thuật từ catalogue của nhà sản xuất, giúp người mới vào nghề dễ hiểu và kỹ sư chuyên môn dễ tra cứu, tóm tắt.
Đồng hồ nước LXLS được thiết kế là đồng hồ đo nước sạch, để đo đếm chính xác lượng nước sạch đi qua đường ống, phù hợp với nhiều loại hình công trình cấp nước.
Đây là phần quan trọng giúp người thi công và chủ đầu tư hiểu vì sao dòng đồng hồ nước LXLS được tin dùng trong các hệ thống ống lớn.

Trước khi lắp đặt, người thi công cần nắm rõ giới hạn vận hành để đảm bảo đồng hồ hoạt động đúng tuổi thọ thiết kế.
Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá độ chính xác của đồng hồ theo từng vùng lưu lượng.
Bảng dưới đây là toàn bộ dải đồng hồ LXLS với các mốc lưu lượng quan trọng (đơn vị m³/h) và giới hạn số đọc (đơn vị m³), tất cả đều thuộc cấp chính xác Class B.
| Loại | DN (mm) | Qmax (m³/h) | Qn (m³/h) | Qt (m³/h) | Qmin (m³/h) | Số đọc tối thiểu (m³) | Số đọc tối đa (m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LXLS-50 | 50 | 30 | 15 | 3.0 | 0.45 | 0.001 | 999.999 |
| LXLS-65 | 65 | 50 | 25 | 5 | 0.75 | 0.001 | 999.999 |
| LXLS-80 | 80 | 80 | 40 | 8.0 | 1.2 | 0.01 | 999.999 |
| LXLS-100 | 100 | 120 | 60 | 12 | 1.8 | 0.01 | 999.999 |
| LXLS-125 | 125 | 200 | 100 | 20 | 3 | 0.01 | 999.999 |
| LXLS-150 | 150 | 300 | 150 | 30 | 4.5 | 0.01 | 999.999 |
| LXLS-200 | 200 | 500 | 250 | 50 | 7.5 | 0.01 | 999.999 |
| LXLS-250 | 250 | 800 | 400 | 80 | 12 | 0.01 | 99.999.999 |
| LXLS-300 | 300 | 1.200 | 600 | 120 | 18 | 0.1 | 99.999.999 |
Trong đó:
Đồng hồ được thiết kế và sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 4064, dưới đây là hai biểu đồ của đường cong sai số do nhà sản xuất cung cấp.

Thông tin kích thước là căn cứ để nhà thầu thi công chuẩn bị vị trí lắp đặt và chọn bích đấu nối phù hợp.

| Loại | DN | Chiều dài L (mm) | Chiều cao H (mm) | Đường kính ngoài mặt bích D1 (mm) | Đường kính vòng bulong D2 (mm) | Bulong kết nối (n-M) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LXLS-50 | 50 | 200 | 261 | 165 | 125 | 4-M16 |
| LXLS-65 | 65 | 200 | 271 | 185 | 145 | 4-M16 |
| LXLS-80 | 80 | 225 | 279 | 200 | 160 | 8-M16 |
| LXLS-100 | 100 | 250 | 289 | 220 | 180 | 8-M16 |
| LXLS-125 | 125 | 250 | 299 | 250 | 210 | 8-M16 |
| LXLS-150 | 150 | 300 | 319 | 285 | 240 | 8-M20 |
| LXLS-200 | 200 | 350 | 346 | 340 | 295 | 12-M20 |
| LXLS-250 | 250 | 450 | 450 | 405 | 355 | 12-M20 |
| LXLS-300 | 300 | 500 | 478 | 460 | 410 | 12-M20 |

| Thương hiệu: Flowtech |
| Xuất xứ: Malaysia |
| Kích cỡ: DN50 ~ DN600 |
| Kết nối: Nối bích |
| Tiêu chuẩn: ISO4064 |
| Áp suất làm việc: PN16 |
| Môi trường: nước nóng, nước lạnh, nước sạch, nước thải,... |
Bạn phải đăng nhập để gửi đánh giá.
| Thương hiệu: Flowtech |
| Xuất xứ: Malaysia |
| Kích cỡ: DN50 ~ DN600 |
| Kết nối: Nối bích |
| Tiêu chuẩn: ISO4064 |
| Áp suất làm việc: PN16 |
| Môi trường: nước nóng, nước lạnh, nước sạch, nước thải,... |
14/12/2023
4397 views
11/01/2023
2484 views
13/01/2023
2341 views
08/11/2023
2327 views
13/10/2022
2219 views
Đồng hồ nước
Đồng hồ nước
Đồng hồ nước
Đồng hồ nước
Đồng hồ nước
Đồng hồ nước
Đồng hồ nước
Đồng hồ nước
Đồng hồ nước
Đồng hồ nước
14/12/2023
4397 views
11/01/2023
2484 views
13/01/2023
2341 views
08/11/2023
2327 views
13/10/2022
2219 views
12/01/2023
2135 views
01/01/2024
1862 views
09/03/2023
1653 views
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.